Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
典章

diǎn zhāng

典章 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 典章 trong tiếng Việt

  1. thể chế
  2. mang tính thể chế
Tra từ liên quan