Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
兼听则明,偏信则暗兼聽則明,偏信則暗

jiān tīng zé míng , piān xìn zé àn

兼听则明,偏信则暗 là gì?

兼听则明,偏信则暗 [jiān tīng zé míng , piān xìn zé àn] có nghĩa là nghe cả hai phía sẽ sáng suốt; chỉ nghe một phía sẽ trở nên ngu muội (thành ngữ).

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 兼听则明,偏信则暗 trong tiếng Việt

  1. nghe cả hai phía sẽ sáng suốt
  2. chỉ nghe một phía sẽ trở nên ngu muội (thành ngữ)

Cách đọc và ghi nhớ 兼听则明,偏信则暗

兼听则明,偏信则暗 được đọc là jiān tīng zé míng , piān xìn zé àn, gồm 9 chữ Hán và thuộc nhóm thành ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nghe cả hai phía sẽ sáng suốt; chỉ nghe một phía sẽ trở nên ngu muội (thành ngữ)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan