Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
兼蓄

jiān xù

兼蓄 là gì?

兼蓄 [jiān xù] có nghĩa là chứa hai thứ cùng lúc; hoà trộn; kết hợp.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 兼蓄 trong tiếng Việt

  1. chứa hai thứ cùng lúc
  2. hoà trộn
  3. kết hợp

Cách đọc và ghi nhớ 兼蓄

兼蓄 được đọc là jiān xù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chứa hai thứ cùng lúc; hoà trộn; kết hợp”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan