Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
冉冉

rǎn rǎn

冉冉 là gì?

冉冉 [rǎn rǎn] có nghĩa là dần dần; từ từ; rũ xuống một cách mềm mại (cành cây, tóc).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 冉冉 trong tiếng Việt

  1. dần dần
  2. từ từ
  3. rũ xuống một cách mềm mại (cành cây, tóc)

Cách đọc và ghi nhớ 冉冉

冉冉 được đọc là rǎn rǎn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “dần dần; từ từ; rũ xuống một cách mềm mại (cành cây, tóc)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan