Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

jiān

兼 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 兼 trong tiếng Việt

kép; gấp đôi; đồng thời; giữ hai hoặc nhiều chức vụ (chính thức) cùng lúc

Tra từ liên quan