兼 jiān 兼 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 兼 trong tiếng Việt kép; gấp đôi; đồng thời; giữ hai hoặc nhiều chức vụ (chính thức) cùng lúc 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan