Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
立体异构
lì tǐ yì gòu

lập thể dị cấu (hoá học)

Cụm từ
立体照片
lì tǐ zhào piàn

ảnh ba chiều

Cụm từ
立体派
Lì tǐ pài

Chủ nghĩa Lập thể

Cụm từ
立体摄像机
lì tǐ shè xiàng jī

máy quay lập thể; máy quay 3D

Cụm từ
立体几何
lì tǐ jǐ hé

hình học không gian

Cụm từ
立体图
lì tǐ tú

hình ba chiều; hologram; ảnh nổi

Cụm từ
立体交叉
lì tǐ jiāo chā

giao lộ ba chiều (tức là có cầu vượt hoặc hầm chui); cầu vượt

Cụm từ
立体
lì tǐ

ba chiều; rắn; lập thể

Cụm từ
立马
lì mǎ

ngay lập tức; lập tức; nhanh chóng

Cụm từ
立顿
Lì dùn

Lipton (tên)

Cụm từ
立项
lì xiàng

khởi động một dự án

Cụm từ
立面图
lì miàn tú

bản vẽ mặt đứng (bản vẽ kiến trúc)

Cụm từ
立陶宛人
Lì táo wǎn rén

người Litva

Cụm từ
立陶宛
Lì táo wǎn

Lithuania

Cụm từ
立院
Lì yuàn

Viện Lập pháp (Đài Loan); viết tắt của 立法院[Li4 fa3 yuan4]

Viết tắt
立轴
lì zhóu

tranh cuộn dọc (hội họa hoặc thư pháp); trục thẳng đứng (của máy móc)

Cụm từ
立军功
lì jūn gōng

lập công trạng trong quân đội

Cụm từ
立身处世
lì shēn chǔ shì

(thành ngữ) cách một người cư xử trong xã hội

Thành ngữ
立身
lì shēn

đứng thẳng; cư xử

Cụm từ
立足点
lì zú diǎn

chỗ đứng

Cụm từ
立足
lì zú

đứng; có chỗ đứng; được thiết lập; dựa vào

Cụm từ
立论
lì lùn

đưa ra quan điểm; trình bày lập luận; lập luận; dòng lý giải

Cụm từ
立言
lì yán

tạo dựng tên tuổi qua trước tác (một trong tam bất hủ 三不朽[san1 bu4 xiu3]); trình bày lý thuyết của mình

Cụm từ
立蛋
lì dàn

cân bằng trứng (hoạt động phổ biến ở Trung Quốc vào Lập Xuân 立春[Li4 chun1],...); làm cho trứng đứng trên đầu to

Cụm từ
立卧撑跳
lì wò chēng tiào

bài tập burpee

Cụm từ
立绒
lì róng

vải nhung

Cụm từ
立约
lì yuē

ký hợp đồng

Cụm từ
立竿见影
lì gān jiàn yǐng

nghĩa đen: dựng cây gậy lên liền thấy bóng (thành ngữ); nghĩa bóng: đạt kết quả ngay lập tức

Thành ngữ
立秋
Lì qiū

Lập Thu, hoặc Bắt đầu mùa thu, tiết khí thứ 13 trong 24 tiết khí 二十四節氣|二十四节气, ngày 7-22 tháng 8

Cụm từ
立百病毒
Lì bǎi bìng dú

virus Nipah

Cụm từ