Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
往迹往跡

wǎng jì

往迹 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 往迹 trong tiếng Việt

sự kiện trong quá khứ; thời gian trước

Tra từ liên quan