Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
往初

wǎng chū

往初 là gì?

往初 [wǎng chū] có nghĩa là (văn học) thời xưa; ngày xưa.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 往初 trong tiếng Việt

  1. (văn học) thời xưa
  2. ngày xưa

Cách đọc và ghi nhớ 往初

往初 được đọc là wǎng chū, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(văn học) thời xưa; ngày xưa”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan