往初 là gì?
往初 [wǎng chū] có nghĩa là (văn học) thời xưa; ngày xưa.
Nghĩa của từ 往初 trong tiếng Việt
- (văn học) thời xưa
- ngày xưa
Cách đọc và ghi nhớ 往初
往初 được đọc là wǎng chū, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(văn học) thời xưa; ngày xưa”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .