往脸上抹黑
mang lại xấu hổ; bôi nhọ; làm ô danh
mang lại xấu hổ; bôi nhọ; làm ô danh
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
đi tới lui; đi qua lại; làm một chuyến khứ hồi
›往复运动wǎng fù yùn dòngchuyển động phía trước và phía sau (ví dụ: của piston hoặc bơm); chuyển động qua lại
›往复wǎng fùđi và trở lại; thực hiện chuyến đi về; phía trước và phía sau (ví dụ: hành động của piston hoặc bơm); chuyển…
›往程wǎng chéngchặng đi (của hành trình xe bus, tàu hỏa,...)
›往迹wǎng jìsự kiện trong quá khứ; thời gian trước
›往生wǎng shēngtái sinh; sống ở cõi niết bàn (Phật giáo); chết; (sau khi) qua đời
›往泥里踩wǎng nì lǐ cǎidè bỉu; tấn công ai đó
›往还wǎng huánliên lạc; giao thiệp
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.