Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
往脸上抹黑往臉上抹黑

wǎng liǎn shàng mǒ hēi

往脸上抹黑 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 往脸上抹黑 trong tiếng Việt

mang lại xấu hổ; bôi nhọ; làm ô danh

Tra từ liên quan