Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
往事如风往事如風

wǎng shì rú fēng

往事如风 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 往事如风 trong tiếng Việt

quá khứ như gió thoảng; đã qua không thể nhớ lại

Tra từ liên quan