Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
征伐

zhēng fá

征伐 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 征伐 trong tiếng Việt

phát động hoặc cử đi chinh phạt

Tra từ liên quan