往例 là gì?
往例 [wǎng lì] có nghĩa là thông lệ trong quá khứ; tiền lệ.
Nghĩa của từ 往例 trong tiếng Việt
- thông lệ trong quá khứ
- tiền lệ
Cách đọc và ghi nhớ 往例
往例 được đọc là wǎng lì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thông lệ trong quá khứ; tiền lệ”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .