往复运动往復運動
往复运动 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 往复运动 trong tiếng Việt
chuyển động phía trước và phía sau (ví dụ: của piston hoặc bơm); chuyển động qua lại
chuyển động phía trước và phía sau (ví dụ: của piston hoặc bơm); chuyển động qua lại