往来 là gì?
往来 [wǎng lái] có nghĩa là giao dịch; liên hệ; đi đi lại lại.
Nghĩa của từ 往来 trong tiếng Việt
- giao dịch
- liên hệ
- đi đi lại lại
Cách đọc và ghi nhớ 往来
往来 được đọc là wǎng lái, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “giao dịch; liên hệ; đi đi lại lại”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .