Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
往来往來

wǎng lái

往来 là gì?

往来 [wǎng lái] có nghĩa là giao dịch; liên hệ; đi đi lại lại.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 往来 trong tiếng Việt

  1. giao dịch
  2. liên hệ
  3. đi đi lại lại

Cách đọc và ghi nhớ 往来

往来 được đọc là wǎng lái, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “giao dịch; liên hệ; đi đi lại lại”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan