Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
zhù

đứng lâu (biến thể của 佇|伫[zhu4])

Từ vựng
站点
zhàn diǎn

trang web

Cụm từ
站队
zhàn duì

xếp hàng; đứng thành hàng; (nghĩa bóng) đứng về phe; ủng hộ ai đó; theo một phe phái

Cụm từ
站长
zhàn zhǎng

người phụ trách trạm xe lửa 車站|车站[che1 zhan4] (trưởng trạm), trang web 網站|网站[wang3 zhan4] (quản trị web), trung tâm tình nguyện 志工站[zhi4 gong1 zhan4] (quản lý trung tâm), v.v

Cụm từ
站军姿
zhàn jūn zī

đứng nghiêm (quân đội)

Cụm từ
站起来
zhàn qǐ lai

đứng lên

Cụm từ
站起
zhàn qǐ

đứng lên bằng hai chân sau (đặc biệt là ngựa); đứng; dựng lên

Cụm từ
站街女
zhàn jiē nǚ

gái đứng đường

Cụm từ
站着说话不腰疼
zhàn zhe shuō huà bù yāo téng

nghĩa đen: nói thì dễ, nhưng làm mới khó (thành ngữ); nghĩa bóng: chuyên gia bàn giấy; nói mà không làm

Thành ngữ
站台
zhàn tái

sân ga (ở nhà ga xe lửa); (Trung Hoa Dân Quốc) (người có ảnh hưởng) công khai ủng hộ (ví dụ: cho một ứng cử viên); (Trung Hoa Dân Quốc) trang web

Cụm từ
站管理
zhàn guǎn lǐ

quản lý trạm

Cụm từ
站立
zhàn lì

đứng; đang đứng; đứng trên đôi chân

Cụm từ
站稳脚跟
zhàn wěn jiǎo gēn

đứng vững; giành được chỗ đứng; tự khẳng định mình

Cụm từ
站稳脚步
zhàn wěn jiǎo bù

có chỗ đứng vững chắc; (nghĩa bóng) tự mình ổn định

Cụm từ
站稳
zhàn wěn

đứng vững

Cụm từ
站牌
zhàn pái

biển trạm xe buýt; biển ga tàu

Cụm từ
站岗
zhàn gǎng

đứng gác; phục vụ canh gác

Cụm từ
站姿
zhàn zī

tư thế đứng

Cụm từ
站地
zhàn dì

điểm dừng (trên tuyến xe buýt hoặc tàu hỏa)

Cụm từ
站员
zhàn yuán

nhân viên nhà ga; nhân viên đường sắt

Cụm từ
站前区
Zhàn qián qū

quận Zhanqian của thành phố Yingkou 營口市|营口市, Liêu Ninh

Cụm từ
站住
zhàn zhù

đứng lại

Cụm từ
站不住脚
zhàn bu zhù jiǎo

không có cơ sở; không vững chắc

Cụm từ
zhàn

trạm; đứng; dừng; tạm dừng; chi nhánh của một công ty hoặc tổ chức; trang web

Từ vựng
hóng

lớn; ước lượng

Từ vựng
立鱼
lì yú

cá rô phi

Cụm từ
立体电影院
lì tǐ diàn yǐng yuàn

rạp chiếu phim lập thể; rạp chiếu phim 3D

Cụm từ
立体角
lì tǐ jiǎo

góc khối

Cụm từ
立体声
lì tǐ shēng

âm thanh lập thể

Cụm từ
立体异构体
lì tǐ yì gòu tǐ

chất lập thể dị cấu (hoá học)

Cụm từ