Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
征服者

zhēng fú zhě

征服者 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 征服者 trong tiếng Việt

kẻ chinh phục

Tra từ liên quan