Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
往外

wǎng wài

往外 là gì?

往外 [wǎng wài] có nghĩa là ra; ngược ra; khởi hành.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 往外 trong tiếng Việt

  1. ra
  2. ngược ra
  3. khởi hành

Cách đọc và ghi nhớ 往外

往外 được đọc là wǎng wài, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ra; ngược ra; khởi hành”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan