征
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
征
hành trình; chuyến đi; cuộc viễn chinh; đi chiến dịch dài; tấn công
Giản thể征
Phồn thể征
Số chữ Hán1 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng