Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
往前

wǎng qián

往前 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 往前 trong tiếng Việt

di chuyển về phía trước

Tra từ liên quan