征服
chinh phục; khuất phục; đánh bại
chinh phục; khuất phục; đánh bại
征服 thường mang nghĩa “chinh phục”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 征服 cùng cụm 征服者 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
kẻ chinh phục
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
kẻ chinh phục
›征讨zhēng tǎochinh phạt, đi đánh dẹp
›征旆zhēng pèicờ hiệu dùng trong viễn chinh; cờ chiến
›征战zhēng zhànchiến dịch; cuộc viễn chinh
›征衣zhēng yīquần áo người đi xa; quân phục
›征途zhēng túhành trình dài; chạng đường; cuộc viễn chinh
›征帆zhēng fāntàu viễn chinh
›征敛无度zhēng liǎn wú dùthu thuế một cách quá mức
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.