往复锯 là gì?
往复锯 [wǎng fù jù] có nghĩa là máy cưa kiếm.
Nghĩa của từ 往复锯 trong tiếng Việt
máy cưa kiếm
Cách đọc và ghi nhớ 往复锯
往复锯 được đọc là wǎng fù jù, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “máy cưa kiếm”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .