Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

wǎng

往 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 往 trong tiếng Việt

đi (một hướng); đến; hướng tới; (tàu) đi về; quá khứ; trước đây

Tra từ liên quan