往生 wǎng shēng 往生 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 往生 trong tiếng Việt tái sinh; sống ở cõi niết bàn (Phật giáo); chết; (sau khi) qua đời 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan