Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
往生

wǎng shēng

往生 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 往生 trong tiếng Việt

tái sinh; sống ở cõi niết bàn (Phật giáo); chết; (sau khi) qua đời

Tra từ liên quan