Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin Z

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ Z, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

9.414 từ sẵn sàng
证伪
zhèng wěi

chứng minh là sai; xác nhận điều gì đó là sai

Cụm từ
征文
zhēng wén

mời gọi bài viết, tiểu luận hoặc tác phẩm văn học (về một chủ đề hoặc kỷ niệm sự kiện)

Cụm từ
正文
zhèng wén

văn bản chính (trái với chú thích chân trang); phần chính (của một cuốn sách)

Cụm từ
政务
zhèng wù

công việc chính phủ

Cụm từ
正午
zhèng wǔ

giữa trưa; trưa; ngọ

Cụm từ
正误
zhèng wù

đúng hay sai?; đúng hoặc không đúng; sửa lỗi (trong tài liệu)

Cụm từ
证物
zhèng wù

vật chứng (pháp luật)

Cụm từ
正误表
zhèng wù biǎo

bảng đính chính

Cụm từ
正弦
zhèng xián

(toán) sin

Cụm từ
争先
zhēng xiān

cạnh tranh để đứng đầu; tranh giành vị trí đầu tiên

Cụm từ
正弦波
zhèng xián bō

sóng hình sin; dao động điều hòa đơn giản

Cụm từ
正弦定理
zhèng xián dìng lǐ

định luật sin

Cụm từ
征象
zhēng xiàng

dấu hiệu; triệu chứng

Cụm từ
正向
zhèng xiàng

hướng về phía trước; tích cực (suy nghĩ, tâm trạng, giá trị, v.v.)

Cụm từ
正象
zhèng xiàng

giống y hệt

Cụm từ
争相
zhēng xiāng

đua nhau, tranh nhau để

Cụm từ
症象
zhèng xiàng

triệu chứng

Cụm từ
蒸湘
Zhēng xiāng

quận Zhengxiang của thành phố Hengyang 衡陽市|衡阳市[Heng2 yang2 shi4], Hồ Nam

Cụm từ
正镶白旗
Zhèng xiāng bái qí

cờ Trắng trơn và viền hoặc Shuluun Hövööt Chagaan khoshuu thuộc liên minh Xilingol 錫林郭勒盟|锡林郭勒盟[Xi1 lin2 guo1 le4 Meng2], Nội Mông

Cụm từ
正相关
zhèng xiāng guān

tương quan thuận

Cụm từ
正向力
zhèng xiàng lì

lực pháp tuyến (vật lý)

Cụm từ
正向前看
zhèng xiàng qián kàn

khẳng định dự đoán

Cụm từ
蒸湘区
Zhēng xiāng qū

quận Zhengxiang của thành phố Hengyang 衡陽市|衡阳市[Heng2 yang2 shi4], tỉnh Hồ Nam

Cụm từ
争先恐后
zhēng xiān kǒng hòu

tranh nhau làm trước và sợ bị làm sau (thành ngữ); thi đua từng chút một

Thành ngữ
正弦形
zhèng xián xíng

dạng hình sin (có dạng như sóng sin)

Cụm từ
政协
Zhèng Xié

Chính Hiệp (Hội nghị Hiệp thương Chính trị Nhân dân Trung Quốc); viết tắt của 中国人民政治协商会议|中國人民政治協商會議[Zhong1 guo2 Ren2 min2 Zheng4 zhi4 Xie2 shang1 Hui4 yi4]

Viết tắt
正邪
zhèng xié

sự đối lập giữa chính khí 正氣|正气[zheng4 qi4] và tà khí 邪氣|邪气[xie2 qi4] (y học cổ truyền)

Cụm từ
正邪相争
zhèng xié xiāng zhēng

thuật ngữ trong y học cổ truyền mô tả diễn tiến của bệnh lý như sự đối lập giữa chính khí 正氣|正气[zheng4 qi4] và tà khí 邪氣|邪气[xie2 qi4]

Cụm từ
征信
zhēng xìn

kiểm tra độ tin cậy; đáng tin cậy; báo cáo tín dụng

Cụm từ
整型
zhěng xíng

(tin học) số nguyên

Cụm từ