周转不开周轉不開 zhōu zhuǎn bù kāi 周转不开 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 周转不开 trong tiếng Việt gặp khó khăn tài chính; không thể xoay sở đủ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan