Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
周转不开周轉不開

zhōu zhuǎn bù kāi

周转不开 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 周转不开 trong tiếng Việt

gặp khó khăn tài chính; không thể xoay sở đủ

Tra từ liên quan