州长州長 zhōu zhǎng 州长 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 州长 trong tiếng Việt thống đốc (một tỉnh hoặc thuộc địa); thống đốc bang (Mỹ); thủ hiến bang (Úc) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan