Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
昼夜节律晝夜節律

zhòu yè jié lǜ

昼夜节律 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 昼夜节律 trong tiếng Việt

nhịp sinh học theo chu kỳ 24 giờ

Tra từ liên quan