周晬 zhōu zuì 周晬 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 周晬 trong tiếng Việt đủ một năm (ví dụ: sinh nhật đầu tiên của trẻ); giống 週歲|周岁[zhou1 sui4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan