Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
周晬

zhōu zuì

周晬 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 周晬 trong tiếng Việt

đủ một năm (ví dụ: sinh nhật đầu tiên của trẻ); giống 週歲|周岁[zhou1 sui4]

Tra từ liên quan