Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
周遭

zhōu zāo

周遭 là gì?

周遭 [zhōu zāo] có nghĩa là xung quanh; gần đó.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 周遭 trong tiếng Việt

  1. xung quanh
  2. gần đó

Cách đọc và ghi nhớ 周遭

周遭 được đọc là zhōu zāo, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xung quanh; gần đó”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan