Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
肘腋

zhǒu yè

肘腋 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 肘腋 trong tiếng Việt

nghĩa đen: hố nách; khuỷu tay và hố nách; nghĩa bóng: rất gần (với thảm họa); ngay trong sân nhà; một cách cận kề

Tra từ liên quan