Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
粥样硬化粥樣硬化

zhōu yàng yìng huà

粥样硬化 là gì?

粥样硬化 [zhōu yàng yìng huà] có nghĩa là xơ vữa động mạch; xơ cứng động mạch.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 粥样硬化 trong tiếng Việt

  1. xơ vữa động mạch
  2. xơ cứng động mạch

Cách đọc và ghi nhớ 粥样硬化

粥样硬化 được đọc là zhōu yàng yìng huà, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xơ vữa động mạch; xơ cứng động mạch”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan