Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
皱摺皺摺

zhòu zhé

皱摺 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 皱摺 trong tiếng Việt

xem 皺折|皱折[zhou4 zhe2]

Tra từ liên quan