Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
咒诅咒詛

zhòu zǔ

咒诅 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 咒诅 trong tiếng Việt

nguyền rủa; chửi rủa

Tra từ liên quan