主
主 là gì?
Từ vựngTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 主 trong tiếng Việt
chủ; người chủ; chủ nhà; cá nhân hoặc bên liên quan; Chúa; chủ nhân; chính; để chỉ hoặc biểu thị; quân chủ bài (trong trò chơi bài)
chủ; người chủ; chủ nhà; cá nhân hoặc bên liên quan; Chúa; chủ nhân; chính; để chỉ hoặc biểu thị; quân chủ bài (trong trò chơi bài)