Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
皱褶皺褶

zhòu zhě

皱褶 là gì?

皱褶 [zhòu zhě] có nghĩa là nhàu; nếp gấp; nếp nhăn; nếp.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 皱褶 trong tiếng Việt

  1. nhàu
  2. nếp gấp
  3. nếp nhăn
  4. nếp

Cách đọc và ghi nhớ 皱褶

皱褶 được đọc là zhòu zhě, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nhàu; nếp gấp; nếp nhăn; nếp”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan