Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

zhù

住 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 住 trong tiếng Việt

  1. sống
  2. lưu lại
  3. cư trú
  4. dừng
  5. (hậu tố chỉ sự chắc chắn, ổn định, hoặc dừng lại)
Tra từ liên quan