丶 zhǔ 丶 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 丶 trong tiếng Việt bộ "chấm" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 3), còn gọi là 點|点[dian3] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan