Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin Z

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ Z, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

9.414 từ sẵn sàng
zhǒng

bị sưng; sưng; phồng

Từ vựng
zhòng

cây cối mọc dày

Từ vựng
zhòng

(văn học) (về sâu hoặc côn trùng) gặm; cắn; bị sâu mọt

Từ vựng
zhōng

(châu chấu); Gompsocleis mikado

Từ vựng
zhòng

biến thể của 眾|众[zhong4]

Từ vựng
zhōng

tâm tư tình cảm

Từ vựng
zhǒng

đến; theo gót; gót chân

Từ vựng
zhòng

nặng; nghiêm trọng; coi trọng

Từ vựng
zhōng

cốc không quai; ly rượu; hình thức kết hợp, tập trung (tình cảm, v.v.); biến thể của 鐘|钟[zhong1]

Từ vựng
zhōng

một cái chuông (lớn) (LT: 架[jia4]); đồng hồ (LT: 座[zuo4]); khoảng thời gian; giờ (LT: 點|点[dian3], 分[fen1], 秒[miao3]) (như trong 三點鐘|三点钟[san1dian3zhong1] "ba giờ" hoặc "ba tiếng"…

Từ vựng
zhōng

biến thể giản thể không chuẩn của 鍾|钟[zhong1]

Từ vựng
钟爱
zhōng ài

trân quý; rất yêu thích

Cụm từ
重案
zhòng àn

vụ án lớn; tội phạm nghiêm trọng

Cụm từ
中澳
Zhōng Ào

Trung Quốc-Úc (quan hệ)

Cụm từ
中巴
zhōng bā

xe buýt nhỏ

Cụm từ
仲巴
Zhòng bā

huyện Zhongba, tiếng Tây Tạng: 'Brong pa rdzong, thuộc địa khu Shigatse, Tây Tạng

Cụm từ
钟摆
zhōng bǎi

con lắc

Cụm từ
中白鹭
zhōng bái lù

(loài chim ở Trung Quốc) cò trung gian (Egretta intermedia)

Cụm từ
中板
zhōng bǎn

vừa vừa

Cụm từ
中办
Zhōng Bàn

Văn phòng Trung ương của ĐCSTQ (viết tắt của 中共中央辦公廳|中共中央办公厅[Zhong1 gong4 Zhong1 yang1 Ban4 gong1 ting1])

Viết tắt
重办
zhòng bàn

trừng phạt nghiêm khắc

Cụm từ
中帮
zhōng bāng

cổ trung (giày)

Cụm từ
重磅
zhòng bàng

(về bom) mạnh; (về tin tức) tác động lớn; quan trọng; (về vải) dày dặn

Cụm từ
重磅炸弹
zhòng bàng zhà dàn

(nghĩa bóng) thứ gì gây chấn động; tin sốc; phim bom tấn (sản phẩm)

Cụm từ
中保
zhōng bǎo

người trung gian và người bảo đảm

Cụm từ
中饱
zhōng bǎo

tham ô; lạm dụng; quỹ công để làm giàu cho túi riêng

Cụm từ
众包
zhòng bāo

crowdsource, đám đông cùng làm; viết tắt của 群眾外包|群众外包[qun2 zhong4 wai4 bao1]

Viết tắt
中饱私囊
zhōng bǎo sī náng

nhét đầy túi riêng; nhận hối lộ

Cụm từ
中巴士
zhōng bā shì

xe buýt nhỏ

Cụm từ
仲巴县
Zhòng bā xiàn

huyện Zhongba, tiếng Tạng: 'Brong pa rdzong, thuộc địa khu Shigatse, Tây Tạng

Cụm từ