做买卖做買賣 zuò mǎi mài 做买卖 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 做买卖 trong tiếng Việt mua và bán; kinh doanh; buôn bán; giao dịch 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan