作品 zuò pǐn 作品 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 作品 trong tiếng Việt tác phẩm; tác phẩm nghệ thuật; LT:部[bu4],篇[pian1] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan