Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
作料

zuò liao

作料 là gì?

作料 [zuò liao] có nghĩa là gia vị; đồ nêm nếm; cách nói khẩu ngữ [zuo2 liao5]; cách nói ở Đài Loan [zuo2 liao4].

Khẩu ngữKhẩu ngữ

Nghĩa của từ 作料 trong tiếng Việt

  1. gia vị
  2. đồ nêm nếm
  3. cách nói khẩu ngữ [zuo2 liao5]
  4. cách nói ở Đài Loan [zuo2 liao4]

Cách đọc và ghi nhớ 作料

作料 được đọc là zuò liao, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm khẩu ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “gia vị; đồ nêm nếm; cách nói khẩu ngữ [zuo2 liao5]; cách nói ở Đài Loan [zuo2 liao4]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan