做派 zuò pài 做派 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 做派 trong tiếng Việt cách làmhành vicư xử một cách điệu đàphong cáchcử chỉ trong kinh kịch 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan