Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
做派

zuò pài

做派 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 做派 trong tiếng Việt

  1. cách làm
  2. hành vi
  3. cư xử một cách điệu đà
  4. phong cách
  5. cử chỉ trong kinh kịch
Tra từ liên quan