Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
作派

zuò pài

作派 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 作派 trong tiếng Việt

xem 做派[zuo4 pai4]

Tra từ liên quan