坐骑 là gì?
坐骑 [zuò qí] có nghĩa là ngựa cưỡi; phương tiện cưỡi.
Nghĩa của từ 坐骑 trong tiếng Việt
- ngựa cưỡi
- phương tiện cưỡi
Cách đọc và ghi nhớ 坐骑
坐骑 được đọc là zuò qí, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ngựa cưỡi; phương tiện cưỡi”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .