Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
左倾左傾

zuǒ qīng

左倾 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 左倾 trong tiếng Việt

nghiêng về cánh tả; tiến bộ

Tra từ liên quan