Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
做眉做眼

zuò méi zuò yǎn

做眉做眼 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 做眉做眼 trong tiếng Việt

nhăn mặt nhăn mày

Tra từ liên quan