座儿座兒
座儿 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 座儿 trong tiếng Việt
chỗ ngồi trên xe kéo (tiếng Bắc Kinh); khách quen (của quán trà, rạp chiếu phim); hành khách (trên taxi, xe kéo, v.v.)
chỗ ngồi trên xe kéo (tiếng Bắc Kinh); khách quen (của quán trà, rạp chiếu phim); hành khách (trên taxi, xe kéo, v.v.)