坐力
xem 後坐力|后坐力[hou4 zuo4 li4]
xem 後坐力|后坐力[hou4 zuo4 li4]
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
làm công việc không quan trọng; bị đón tiếp lạnh nhạt; chờ mãi nhiệm vụ hoặc cuộc gặp gỡ; bị ra rìa; bị gạt…
›坐化zuò huàchết trong tư thế ngồi (Phật giáo)
›坐像zuò xiàngtượng ngồi (của Phật hoặc thánh nhân)
›坐台小姐zuò tái xiǎo jiěcô gái quán bar; gái tiếp khách chuyên nghiệp
›坐便器zuò biàn qìbồn cầu bệt
›坐吃享福zuò chī xiǎng fútồn tại như thực vật; tiêu thụ thụ động mà không làm gì hữu ích
›坐商zuò shāngthương nhân; chủ cửa hàng
›坐享zuò xiǎnghưởng thụ (lợi ích của gì đó) mà không cần động tay chân; ngồi hưởng thụ (hoàn cảnh thuận lợi)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.