Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
坐力

zuò lì

坐力 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 坐力 trong tiếng Việt

xem 後坐力|后坐力[hou4 zuo4 li4]

Tra từ liên quan