座落
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
座落
nằm ở; toạ lạc (của toà nhà); cũng viết 坐落[zuo4 luo4]
Giản thể座落
Phồn thể座落
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng