Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin Z

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ Z, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

9.414 từ sẵn sàng
中北部
zhōng běi bù

khu vực bắc trung bộ

Cụm từ
中北大学
Zhōng běi Dà xué

Đại học Bắc Trung Quốc (Sơn Tây)

Cụm từ
种本名
zhǒng běn míng

(sinh học) tên gọi cụ thể

Cụm từ
重臂
zhòng bì

bộ phận chấp hành (cánh tay đòn); đòn bẩy; cánh tay chấp hành

Cụm từ
中标
zhòng biāo

trúng thầu; thắng thầu

Cụm từ
钟表
zhōng biǎo

đồng hồ

Cụm từ
钟表盘
zhōng biǎo pán

mặt đồng hồ

Cụm từ
重兵
zhòng bīng

lực lượng quân sự lớn

Cụm từ
重病
zhòng bìng

bệnh nặng

Cụm từ
重病特护
zhòng bìng tè hù

chăm sóc đặc biệt

Cụm từ
重病特护区
zhòng bìng tè hù qū

khoa chăm sóc đặc biệt (của bệnh viện)

Cụm từ
中波
zhōng bō

sóng trung (dải tần số vô tuyến)

Cụm từ
中部
zhōng bù

phần giữa; khu vực trung tâm

Cụm từ
中彩
zhòng cǎi

trúng xổ số

Cụm từ
中财
Zhōng Cái

Đại học Tài chính và Kinh tế Trung ương, Bắc Kinh (viết tắt của 中央財經大學|中央财经大学[Zhong1 yang1 Cai2 jing1 Da4 xue2])

Viết tắt
仲裁
zhòng cái

trọng tài; giải quyết tranh chấp

Cụm từ
中餐
zhōng cān

bữa trưa; món ăn Trung Quốc; đồ ăn Trung Quốc; LT:份[fen4],頓|顿[dun4]

Cụm từ
中餐馆
Zhōng cān guǎn

nhà hàng Trung Quốc

Cụm từ
种草
zhòng cǎo

(tiếng lóng Internet) gợi ý sản phẩm cho ai đó

Ngôn ngữ mạng
中草药
zhōng cǎo yào

thuốc thảo dược Trung Quốc

Cụm từ
中层
zhōng céng

cấp trung

Cụm từ
种差
zhǒng chā

đặc điểm quyết định (đặc trưng của loài)

Cụm từ
中产
zhōng chǎn

trung lưu; tư sản

Cụm từ
中场
zhōng chǎng

giai đoạn giữa của kỳ thi tỉnh ba phần (thời xưa); trung tuyến; giữa sân (trong thể thao); giờ nghỉ giữa hiệp; nghỉ giữa chừng trong buổi biểu diễn

Cụm từ
中常
zhōng cháng

bình thường; trung bình; vừa phải; tầm trung; ôn hòa

Cụm từ
终场
zhōng chǎng

kết thúc (một buổi biểu diễn hoặc trận đấu thể thao); vòng thi cuối cùng trong kỳ thi đình

Cụm từ
终场锣声
zhōng chǎng luó shēng

tiếng chuông chung cuộc (đặc biệt trong thi đấu thể thao)

Cụm từ
中长跑
zhōng cháng pǎo

cuộc đua cự ly trung bình

Cụm từ
中产阶级
zhōng chǎn jiē jí

giai cấp trung lưu

Cụm từ
终产物
zhōng chǎn wù

sản phẩm cuối cùng

Cụm từ